Nghĩa
Cuộc thi kêu gọi tác phẩm hoặc lời giải xuất sắc và trao giải thưởng.
Giải thích
Chương trình thu khẩu hiệu, ảnh, lời giải câu đố v.v. từ người tham gia rồi trao tiền hoặc hiện vật cho người thắng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chương trình thu khẩu hiệu, ảnh, lời giải câu đố v.v. từ người tham gia rồi trao tiền hoặc hiện vật cho người thắng.
Nghĩa chính 1
Cuộc thi kêu gọi tác phẩm hoặc lời giải xuất sắc và trao giải thưởng.
Ví dụ
-
出版社の懸賞に小説を応募した。
Tôi gửi tiểu thuyết dự cuộc thi của nhà xuất bản.
-
懸賞付きのクイズで旅行券が当たった。
Tôi trúng phiếu du lịch trong câu đố có thưởng.
-
広告の懸賞応募条件を確認する。
Kiểm tra điều kiện tham gia chương trình khuyến thưởng trong quảng cáo.
Cách kết hợp thường dùng
-
懸賞に応募する
tham gia cuộc thi có thưởng
-
懸賞金
tiền thưởng treo giải
-
懸賞作品
tác phẩm dự giải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này còn gồm xổ số bán hàng, nhưng trọng tâm là đưa ra phần thưởng để kêu gọi tham gia hoặc cung cấp thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「懸賞(けんしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの人や音が入り交じり、騒がしい様子。
- 優れた作品・解答などに賞品を出して募集する催し。
- 無駄な支出を控え、金品を大切に使うこと。
- 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 優れた作品・解答などに賞品を出して募集する催し。
Giải thích: 「懸賞」 thường dùng trong cụm 「懸賞に応募する」(tham gia cuộc thi có thưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
