Nghĩa
Quên mình tận tụy vì người khác hoặc một mục đích.
Giải thích
Không tiếc thời gian, công sức, lợi ích mà hiến mình cho chăm sóc, nghiên cứu hay hoạt động công cộng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không tiếc thời gian, công sức, lợi ích mà hiến mình cho chăm sóc, nghiên cứu hay hoạt động công cộng.
Nghĩa chính 1
Quên mình tận tụy vì người khác hoặc một mục đích.
Ví dụ
-
看護師の献身が患者を支えた。
Sự tận tâm của y tá nâng đỡ bệnh nhân.
-
地域復興に献身する人々へ感謝した。
Tôi cảm ơn những người cống hiến cho công cuộc phục hồi địa phương.
-
家族への献身だけで自分を失わないことも大切だ。
Dù tận tụy với gia đình, không đánh mất chính mình cũng rất quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
献身的な努力
nỗ lực tận tụy
-
献身を惜しまない
không tiếc sự cống hiến
-
医療への献身
cống hiến cho y tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn hợp tác thông thường, từ này chỉ đặt lợi ích bản thân sau và dồn sức lâu dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「献身(けんしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 優れた作品・解答などに賞品を出して募集する催し。
- 自分を顧みず、他人や目的のため尽くすこと。
- 多くの人や音が入り交じり、騒がしい様子。
- 無駄な支出を控え、金品を大切に使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分を顧みず、他人や目的のため尽くすこと。
Giải thích: 「献身」 thường dùng trong cụm 「献身的な努力」(nỗ lực tận tụy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
