Nghĩa
Nghiêm khắc trách cứ và nhắc nhở về lỗi lầm hay hành vi không phù hợp.
Giải thích
Người ở vị trí chịu trách nhiệm hoặc người tương tự chính thức phê phán, răn đe hành vi của đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người ở vị trí chịu trách nhiệm hoặc người tương tự chính thức phê phán, răn đe hành vi của đối phương.
Nghĩa chính 1
Nghiêm khắc trách cứ và nhắc nhở về lỗi lầm hay hành vi không phù hợp.
Ví dụ
-
報告を怠った担当者は、上司から譴責を受けた。
Người phụ trách lơ là việc báo cáo đã bị cấp trên khiển trách.
-
委員会は不適切な発言をした役員を譴責した。
Ủy ban đã khiển trách thành viên lãnh đạo có phát ngôn không phù hợp.
-
彼は譴責を重く受け止め、再発防止策を提出した。
Anh ấy nghiêm túc tiếp nhận lời khiển trách và nộp biện pháp ngăn tái diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
譴責を受ける
bị khiển trách
-
職員を譴責する
khiển trách nhân viên
-
厳しい譴責
lời khiển trách nghiêm khắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「譴責を受ける」「職員を譴責する」. Có khi là tên một hình thức kỷ luật, nhưng nội dung cụ thể tùy quy định của tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「譴責(けんせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分を顧みず、他人や目的のため尽くすこと。
- 過失や不適切な行為を厳しくとがめ、注意すること。
- 優れた作品・解答などに賞品を出して募集する催し。
- 多くの人や音が入り交じり、騒がしい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 過失や不適切な行為を厳しくとがめ、注意すること。
Giải thích: 「譴責」 thường dùng trong cụm 「譴責を受ける」(bị khiển trách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
