benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「権勢」

Cách đọc
けんせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Quyền lực và thế lực mạnh dựa trên địa vị, tài lực v.v.

Giải thích

Từ cổ chỉ ảnh hưởng thực tế lớn của chính trị gia hay người quyền thế trong quá trình thịnh suy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ cổ chỉ ảnh hưởng thực tế lớn của chính trị gia hay người quyền thế trong quá trình thịnh suy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quyền lực và thế lực mạnh dựa trên địa vị, tài lực v.v.

Ví dụ

  1. 一族は宮廷で大きな権勢を誇った。

    Gia tộc đó từng phô trương thế lực lớn trong triều đình.

  2. 権勢を振るう役人への反発が広がった。

    Sự phản đối lan rộng đối với quan chức lộng quyền.

  3. 王の死後、側近の権勢は急速に衰えた。

    Sau khi nhà vua qua đời, thế lực của cận thần nhanh chóng suy giảm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 権勢を誇る

    khoe thế lực

  • 権勢を振るう

    lộng quyền

  • 権勢が衰える

    thế lực suy yếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với thẩm quyền theo thể chế, từ này nói đến thế lực và uy thế thực tế của cá nhân hoặc dòng họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「権勢(けんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手が自由に動けないよう、別の動きや圧力で抑えること。
  2. 地位・財力などに基づく強い権力と勢い。
  3. 過失や不適切な行為を厳しくとがめ、注意すること。
  4. 自分を顧みず、他人や目的のため尽くすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地位・財力などに基づく強い権力と勢い。

Giải thích: 「権勢」 thường dùng trong cụm 「権勢を誇る」(khoe thế lực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1