Nghĩa
Kìm hãm đối phương bằng hành động hoặc áp lực khác khiến họ không thể tự do hành động.
Giải thích
Hướng lời cảnh cáo hoặc động tác về phía đối thủ, kẻ địch, vận động viên v.v. để họ kiềm chế hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hướng lời cảnh cáo hoặc động tác về phía đối thủ, kẻ địch, vận động viên v.v. để họ kiềm chế hành động.
Nghĩa chính 1
Kìm hãm đối phương bằng hành động hoặc áp lực khác khiến họ không thể tự do hành động.
Ví dụ
-
競合企業の進出を牽制する新サービスを発表した。
Công ty công bố dịch vụ mới nhằm kiềm chế đối thủ mở rộng.
-
発言は相手国を牽制する狙いがある。
Phát ngôn nhằm răn đe nước đối phương.
-
投手が一塁走者を牽制した。
Cầu thủ ném bóng kiềm chân người chạy ở gôn một.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を牽制する
kiềm chế đối phương
-
牽制球
cú ném kiềm chân
-
互いに牽制し合う
kiềm chế lẫn nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không trực tiếp ngăn cản mà dùng sức cảnh báo để thu hẹp phạm vi hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「牽制(けんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手が自由に動けないよう、別の動きや圧力で抑えること。
- 過失や不適切な行為を厳しくとがめ、注意すること。
- 自分を顧みず、他人や目的のため尽くすこと。
- 優れた作品・解答などに賞品を出して募集する催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手が自由に動けないよう、別の動きや圧力で抑えること。
Giải thích: 「牽制」 thường dùng trong cụm 「相手を牽制する」(kiềm chế đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
