benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「研鑽」

Cách đọc
けんさん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Học sâu học thuật hoặc kỹ thuật để rèn giũa năng lực.

Giải thích

Liên tục nghiên cứu và luyện tập để nâng cao kiến thức, kỹ năng trong lĩnh vực chuyên môn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Liên tục nghiên cứu và luyện tập để nâng cao kiến thức, kỹ năng trong lĩnh vực chuyên môn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Học sâu học thuật hoặc kỹ thuật để rèn giũa năng lực.

Ví dụ

  1. 医師は最新技術の研鑽を続けている。

    Bác sĩ tiếp tục trau dồi công nghệ mới nhất.

  2. 職人同士が互いに研鑽する場を設けた。

    Tạo nơi để những người thợ cùng rèn luyện lẫn nhau.

  3. 日々の研鑽が確かな技能につながる。

    Sự rèn luyện hằng ngày dẫn đến kỹ năng vững chắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 研鑽を積む

    tích lũy qua rèn luyện

  • 自己研鑽

    tự trau dồi

  • 研鑽に励む

    chuyên tâm rèn luyện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải học thụ động, từ này chỉ thái độ chủ động tiếp tục mài giũa chuyên môn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「研鑽(けんさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地位・財力などに基づく強い権力と勢い。
  2. 相手が自由に動けないよう、別の動きや圧力で抑えること。
  3. 学問や技術を深く学び、自分の力を磨くこと。
  4. 過失や不適切な行為を厳しくとがめ、注意すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 学問や技術を深く学び、自分の力を磨くこと。

Giải thích: 「研鑽」 thường dùng trong cụm 「研鑽を積む」(tích lũy qua rèn luyện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1