Nghĩa
Sức mạnh khiến người khác hoặc xã hội tuân theo ý mình.
Giải thích
Sức mạnh chính trị, xã hội có thể chi phối quyết sách và phân bổ tài nguyên của nhà nước, chính phủ hoặc tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sức mạnh chính trị, xã hội có thể chi phối quyết sách và phân bổ tài nguyên của nhà nước, chính phủ hoặc tổ chức.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh khiến người khác hoặc xã hội tuân theo ý mình.
Ví dụ
-
権力の集中を防ぐため機関を分立させる。
Các cơ quan được phân lập để ngăn quyền lực tập trung.
-
独裁者は警察権力を利用して反対派を抑えた。
Nhà độc tài dùng quyền lực cảnh sát để đàn áp phe đối lập.
-
市民が権力を監視する仕組みが必要だ。
Cần cơ chế để công dân giám sát quyền lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
国家権力
quyền lực nhà nước
-
権力を握る
nắm quyền lực
-
権力構造
cơ cấu quyền lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể gồm thẩm quyền chính đáng, nhưng trọng tâm là sức chi phối thực tế lên người và thể chế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「権力(けんりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学問や技術を深く学び、自分の力を磨くこと。
- 地位・財力などに基づく強い権力と勢い。
- 相手が自由に動けないよう、別の動きや圧力で抑えること。
- 他人や社会を自分の意思に従わせる力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 他人や社会を自分の意思に従わせる力。
Giải thích: 「権力」 thường dùng trong cụm 「国家権力」(quyền lực nhà nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
