Nghĩa
Không thay đổi mà kiên trì giữ vững phương châm, lập trường hoặc nguyên tắc.
Giải thích
Thái độ mạnh mẽ duy trì tư tưởng hay chế độ đã quyết dù có áp lực hoặc tình hình thay đổi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thái độ mạnh mẽ duy trì tư tưởng hay chế độ đã quyết dù có áp lực hoặc tình hình thay đổi.
Nghĩa chính 1
Không thay đổi mà kiên trì giữ vững phương châm, lập trường hoặc nguyên tắc.
Ví dụ
-
政府は非核政策を堅持すると表明した。
Chính phủ tuyên bố kiên trì chính sách phi hạt nhân.
-
会社は品質優先の原則を堅持する。
Công ty giữ vững nguyên tắc ưu tiên chất lượng.
-
交渉でも従来の立場を堅持した。
Ngay trong đàm phán, họ vẫn kiên định lập trường cũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
原則を堅持する
giữ vững nguyên tắc
-
方針堅持
kiên trì phương châm
-
立場を堅持する
kiên định lập trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tiếp tục, từ này chứa ý chí không khuất phục trước phản đối và áp lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「堅持(けんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 犯罪を捜査し、被疑者を起訴する権限を持つ司法官。
- 状況をよく理解し、道理にかなった判断をする様子。
- 頼みや話に耳を貸さず、冷たくそっけなく相手を扱うさま。
- 方針・立場・原則を変えず、固く守り続けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 方針・立場・原則を変えず、固く守り続けること。
Giải thích: 「堅持」 thường dùng trong cụm 「原則を堅持する」(giữ vững nguyên tắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
