Nghĩa
Viên chức tư pháp có quyền điều tra tội phạm và truy tố nghi phạm.
Giải thích
Thuộc viện công tố, xem xét chứng cứ và thay mặt nhà nước chứng minh tội tại phiên tòa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuộc viện công tố, xem xét chứng cứ và thay mặt nhà nước chứng minh tội tại phiên tòa.
Nghĩa chính 1
Viên chức tư pháp có quyền điều tra tội phạm và truy tố nghi phạm.
Ví dụ
-
検事は証拠を検討して起訴を決めた。
Công tố viên xem xét chứng cứ rồi quyết định truy tố.
-
担当検事が証人へ質問した。
Công tố viên phụ trách đặt câu hỏi cho nhân chứng.
-
彼女は法曹資格を得て検事になった。
Cô lấy tư cách hành nghề luật rồi trở thành công tố viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
主任検事
công tố viên trưởng
-
検事調書
biên bản của công tố viên
-
検事が起訴する
công tố viên truy tố
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vai trò khác với thẩm phán xét xử và luật sư bào chữa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「検事(けんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 状況をよく理解し、道理にかなった判断をする様子。
- 頼みや話に耳を貸さず、冷たくそっけなく相手を扱うさま。
- 他人や社会を自分の意思に従わせる力。
- 犯罪を捜査し、被疑者を起訴する権限を持つ司法官。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 犯罪を捜査し、被疑者を起訴する権限を持つ司法官。
Giải thích: 「検事」 thường dùng trong cụm 「主任検事」(công tố viên trưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
