benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「権威」

Cách đọc
けんい
Từ loại
noun

Nghĩa

Uy tín và sức ảnh hưởng khiến người khác tuân theo nhờ địa vị, tri thức hoặc thành tích.

Giải thích

Chỉ cả uy tín, tính chính đáng được xã hội công nhận và chuyên gia có chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả uy tín, tính chính đáng được xã hội công nhận và chuyên gia có chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Uy tín và sức ảnh hưởng khiến người khác tuân theo nhờ địa vị, tri thức hoặc thành tích.

Ví dụ

  1. 裁判所の権威を損なう行為が問題になった。

    Hành vi làm tổn hại uy tín tòa án trở thành vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 権威を保つ

    giữ uy tín

  • 権威ある機関

    cơ quan có thẩm quyền

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chuyên gia có tri thức ở trình độ hàng đầu trong một lĩnh vực.

Ví dụ

  1. 教授は国際的な権威として知られる。

    Vị giáo sư được biết đến là chuyên gia uy tín quốc tế.

  2. 感染症研究の権威に意見を求めた。

    Xin ý kiến một chuyên gia đầu ngành về bệnh truyền nhiễm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学界の権威

    chuyên gia đầu ngành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ sức cưỡng chế, từ này còn chứa uy tín được công nhận và chuyên môn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「権威(けんい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 方針・立場・原則を変えず、固く守り続けること。
  2. 地位・知識・実績により人を従わせる影響力や信頼。
  3. 犯罪を捜査し、被疑者を起訴する権限を持つ司法官。
  4. 状況をよく理解し、道理にかなった判断をする様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地位・知識・実績により人を従わせる影響力や信頼。

Giải thích: 「権威」 thường dùng trong cụm 「権威を保つ」(giữ uy tín).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1