Nghĩa
Ngoài nghề chính còn làm công việc hoặc hoạt động kinh doanh khác.
Giải thích
Chỉ việc làm thêm công việc khác song song, không chỉ một nghề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc làm thêm công việc khác song song, không chỉ một nghề.
Nghĩa chính 1
Ngoài nghề chính còn làm công việc hoặc hoạt động kinh doanh khác.
Ví dụ
-
彼は農業と会社勤めを兼業している。
Anh ấy vừa làm nông vừa đi làm ở công ty.
-
兼業を始める前に、勤務先の規定を確認した。
Trước khi bắt đầu làm thêm nghề, tôi đã kiểm tra quy định của nơi làm việc.
-
家族で協力しながら、二つの仕事を兼業してきた。
Gia đình cùng phối hợp, chúng tôi đã duy trì hai công việc song song.
Cách kết hợp thường dùng
-
農業を兼業する
làm nông bên cạnh nghề khác
-
兼業農家
hộ nông dân kiêm nghề khác
-
兼業を認める
cho phép kiêm nghề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「農業と会社勤めを兼業する」「兼業農家」. Phân biệt với 「兼任」 là giữ nhiều chức vụ tại nơi làm việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「兼業(けんぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地位・知識・実績により人を従わせる影響力や信頼。
- 方針・立場・原則を変えず、固く守り続けること。
- 犯罪を捜査し、被疑者を起訴する権限を持つ司法官。
- 本業のほかに、別の仕事や事業も行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本業のほかに、別の仕事や事業も行うこと。
Giải thích: 「兼業」 thường dùng trong cụm 「農業を兼業する」(làm nông bên cạnh nghề khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
