Nghĩa
Có cấu tạo hoặc phòng thủ rất chắc, khó bị phá hủy.
Giải thích
Trạng thái công trình, phòng tuyến hoặc ý chí được củng cố vững vàng và chịu được ngoại lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái công trình, phòng tuyến hoặc ý chí được củng cố vững vàng và chịu được ngoại lực.
Nghĩa chính 1
Có cấu tạo hoặc phòng thủ rất chắc, khó bị phá hủy.
Ví dụ
-
城は厚い石壁で堅固に守られていた。
Tòa thành được bảo vệ kiên cố bằng tường đá dày.
-
堅固な基礎が高層建築を支える。
Nền móng vững chắc nâng đỡ tòa nhà cao tầng.
-
二国は堅固な同盟関係を築いた。
Hai nước xây dựng liên minh bền vững.
Cách kết hợp thường dùng
-
堅固な守り
phòng thủ kiên cố
-
堅固な構造
cấu trúc vững chắc
-
堅固に築く
xây dựng vững bền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn bền chắc đơn thuần, từ này biểu thị cấu trúc hoặc phòng thủ ổn định, khó lay chuyển.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「堅固(けんご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本業のほかに、別の仕事や事業も行うこと。
- 地位・知識・実績により人を従わせる影響力や信頼。
- 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。
- 方針・立場・原則を変えず、固く守り続けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。
Giải thích: 「堅固」 thường dùng trong cụm 「堅固な守り」(phòng thủ kiên cố).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
