benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「堅固」

Cách đọc
けんご
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có cấu tạo hoặc phòng thủ rất chắc, khó bị phá hủy.

Giải thích

Trạng thái công trình, phòng tuyến hoặc ý chí được củng cố vững vàng và chịu được ngoại lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái công trình, phòng tuyến hoặc ý chí được củng cố vững vàng và chịu được ngoại lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có cấu tạo hoặc phòng thủ rất chắc, khó bị phá hủy.

Ví dụ

  1. 城は厚い石壁で堅固に守られていた。

    Tòa thành được bảo vệ kiên cố bằng tường đá dày.

  2. 堅固な基礎が高層建築を支える。

    Nền móng vững chắc nâng đỡ tòa nhà cao tầng.

  3. 二国は堅固な同盟関係を築いた。

    Hai nước xây dựng liên minh bền vững.

Cách kết hợp thường dùng

  • 堅固な守り

    phòng thủ kiên cố

  • 堅固な構造

    cấu trúc vững chắc

  • 堅固に築く

    xây dựng vững bền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn bền chắc đơn thuần, từ này biểu thị cấu trúc hoặc phòng thủ ổn định, khó lay chuyển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「堅固(けんご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本業のほかに、別の仕事や事業も行うこと。
  2. 地位・知識・実績により人を従わせる影響力や信頼。
  3. 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。
  4. 方針・立場・原則を変えず、固く守り続けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。

Giải thích: 「堅固」 thường dùng trong cụm 「堅固な守り」(phòng thủ kiên cố).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1