Nghĩa
Phạm vi được phép phán đoán, ra lệnh và xử lý trong công vụ.
Giải thích
Phạm vi hành động mà luật, quy định hoặc chức vụ trao cho tổ chức hay người phụ trách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phạm vi hành động mà luật, quy định hoặc chức vụ trao cho tổ chức hay người phụ trách.
Nghĩa chính 1
Phạm vi được phép phán đoán, ra lệnh và xử lý trong công vụ.
Ví dụ
-
課長には契約を承認する権限がない。
Trưởng phòng không có thẩm quyền phê duyệt hợp đồng.
-
管理者の権限を一時的に拡大した。
Quyền hạn của quản trị viên được mở rộng tạm thời.
-
職務権限を規程で明確に定める。
Quy định xác định rõ quyền hạn công vụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
権限を委譲する
ủy quyền
-
権限外
ngoài thẩm quyền
-
管理者権限
quyền quản trị viên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải năng lực cá nhân, từ này chỉ phạm vi quyết định được địa vị hoặc quy tắc công nhận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「権限(けんげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 職務上、判断・命令・処理を行える範囲。
- 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。
- 本業のほかに、別の仕事や事業も行うこと。
- 地位・知識・実績により人を従わせる影響力や信頼。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 職務上、判断・命令・処理を行える範囲。
Giải thích: 「権限」 thường dùng trong cụm 「権限を委譲する」(ủy quyền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
