Nghĩa
Quyền lợi pháp lý hoặc kinh tế và lợi ích thu được từ đó.
Giải thích
Lợi ích về khai thác tài nguyên, kinh doanh v.v. mà quốc gia, doanh nghiệp hay tập thể nắm giữ trong một vùng hoặc dự án.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lợi ích về khai thác tài nguyên, kinh doanh v.v. mà quốc gia, doanh nghiệp hay tập thể nắm giữ trong một vùng hoặc dự án.
Nghĩa chính 1
Quyền lợi pháp lý hoặc kinh tế và lợi ích thu được từ đó.
Ví dụ
-
各国が海域の権益をめぐって交渉した。
Các nước đàm phán về quyền lợi trên vùng biển.
-
企業は海外で獲得した権益を売却した。
Doanh nghiệp bán quyền lợi đã giành được ở nước ngoài.
-
住民の権益を守るため協定を見直す。
Xem xét lại thỏa thuận để bảo vệ quyền lợi của cư dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
海外権益
quyền lợi ở nước ngoài
-
権益を確保する
bảo đảm quyền lợi
-
石油権益
quyền lợi dầu mỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ lợi ích, từ này chỉ lợi ích lâu dài được bảo đảm bằng quyền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「権益(けんえき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 職務上、判断・命令・処理を行える範囲。
- 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。
- 法的・経済的な権利と、それによって得る利益。
- 本業のほかに、別の仕事や事業も行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 法的・経済的な権利と、それによって得る利益。
Giải thích: 「権益」 thường dùng trong cụm 「海外権益」(quyền lợi ở nước ngoài).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
