Nghĩa
Rầm rộ nói và lan truyền thông tin hoặc danh tiếng.
Giải thích
Thông qua quảng bá, báo chí v.v. phổ biến rộng sự thật hoặc chủ trương để thu hút chú ý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thông qua quảng bá, báo chí v.v. phổ biến rộng sự thật hoặc chủ trương để thu hút chú ý.
Nghĩa chính 1
Rầm rộ nói và lan truyền thông tin hoặc danh tiếng.
Ví dụ
-
企業は新技術の効果を大々的に喧伝した。
Doanh nghiệp quảng bá rầm rộ hiệu quả của công nghệ mới.
-
根拠のない成功談がネットで喧伝されている。
Những câu chuyện thành công không có căn cứ đang được tung hô trên mạng.
-
政府が政策の成果を喧伝する映像を公開した。
Chính phủ công bố video tuyên truyền thành quả chính sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
広く喧伝する
quảng bá rộng rãi
-
成果を喧伝する
tung hô thành quả
-
喧伝された評判
danh tiếng được rêu rao
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với thông báo trung lập, từ này thường mang hàm ý phóng đại hoặc phê phán việc nói rầm rộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「喧伝(けんでん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法的・経済的な権利と、それによって得る利益。
- 職務上、判断・命令・処理を行える範囲。
- 作りや守りが非常に強く、容易に壊れない様子。
- 情報や評判を盛んに言い広めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 情報や評判を盛んに言い広めること。
Giải thích: 「喧伝」 thường dùng trong cụm 「広く喧伝する」(quảng bá rộng rãi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
