Nghĩa
Khác biệt hoặc đặc điểm rõ ràng và đặc biệt nổi bật.
Giải thích
Chênh lệch thống kê, hiệu quả, xu hướng v.v. hiện ra rõ đến mức không thể bỏ qua.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chênh lệch thống kê, hiệu quả, xu hướng v.v. hiện ra rõ đến mức không thể bỏ qua.
Nghĩa chính 1
Khác biệt hoặc đặc điểm rõ ràng và đặc biệt nổi bật.
Ví dụ
-
治療後に症状の顕著な改善が見られた。
Triệu chứng cải thiện rõ rệt sau điều trị.
-
地域間で顕著な差が確認された。
Xác nhận có khác biệt đáng kể giữa các vùng.
-
売上は春以降、顕著に伸びている。
Doanh số tăng rõ rệt từ mùa xuân.
Cách kết hợp thường dùng
-
顕著な特徴
đặc điểm nổi bật
-
顕著に表れる
biểu hiện rõ rệt
-
顕著な増加
mức tăng đáng kể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tồn tại, từ này chỉ mức độ nổi bật rõ qua so sánh hoặc quan sát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「顕著(けんちょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報や評判を盛んに言い広めること。
- 違いや特徴がはっきりしていて、特に目立つ様子。
- 法的・経済的な権利と、それによって得る利益。
- 職務上、判断・命令・処理を行える範囲。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 違いや特徴がはっきりしていて、特に目立つ様子。
Giải thích: 「顕著」 thường dùng trong cụm 「顕著な特徴」(đặc điểm nổi bật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
