benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見地」

Cách đọc
けんち
Từ loại
noun

Nghĩa

Lập trường hoặc quan điểm dùng khi phán đoán, xem xét sự việc.

Giải thích

Góc nhìn đứng trên tiêu chuẩn cụ thể như an toàn, pháp luật hoặc giáo dục để xem đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Góc nhìn đứng trên tiêu chuẩn cụ thể như an toàn, pháp luật hoặc giáo dục để xem đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lập trường hoặc quan điểm dùng khi phán đoán, xem xét sự việc.

Ví dụ

  1. 専門家の見地から計画を評価した。

    Đánh giá kế hoạch từ quan điểm chuyên gia.

  2. 安全の見地に立てば改修が必要だ。

    Từ góc độ an toàn, cần phải cải tạo.

  3. 長期的見地から人材へ投資する。

    Đầu tư vào nhân lực từ quan điểm dài hạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 専門的見地

    quan điểm chuyên môn

  • 長期的見地

    tầm nhìn dài hạn

  • 見地に立つ

    đứng trên quan điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải vẻ ngoài cá nhân, từ này chỉ lập trường chuyên môn hoặc trừu tượng làm tiêu chuẩn phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見地(けんち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 違いや特徴がはっきりしていて、特に目立つ様子。
  2. 情報や評判を盛んに言い広めること。
  3. 法的・経済的な権利と、それによって得る利益。
  4. 物事を判断・検討するときの立場や観点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事を判断・検討するときの立場や観点。

Giải thích: 「見地」 thường dùng trong cụm 「専門的見地」(quan điểm chuyên môn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1