benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「権謀術数」

Cách đọc
けんぼうじゅっすう
Từ loại
noun

Nghĩa

Dùng mưu mẹo và kế sách khéo léo để giành quyền lực.

Giải thích

Nhiều thủ đoạn thao túng người khác để đạt mục đích trong tranh đấu chính trị hoặc tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhiều thủ đoạn thao túng người khác để đạt mục đích trong tranh đấu chính trị hoặc tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dùng mưu mẹo và kế sách khéo léo để giành quyền lực.

Ví dụ

  1. 宮廷では権謀術数を巡らす争いが続いた。

    Trong triều đình, cuộc đấu tranh bằng mưu mô quyền thuật kéo dài.

  2. 権謀術数に長けた人物が実権を握った。

    Người giỏi thủ đoạn quyền lực nắm thực quyền.

  3. 組織を権謀術数だけで動かせば信頼を失う。

    Nếu chỉ điều hành tổ chức bằng mưu mô thì sẽ mất lòng tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 権謀術数を巡らす

    bày mưu tính kế

  • 権謀術数に長ける

    giỏi mưu quyền

  • 政治的権謀術数

    mưu mô chính trị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải sáng kiến thông thường, từ này phê phán chiến lược phức tạp lừa người để giành quyền lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「権謀術数(けんぼうじゅっすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を判断・検討するときの立場や観点。
  2. 違いや特徴がはっきりしていて、特に目立つ様子。
  3. 権力を得るため、策略や巧みな計略を使うこと。
  4. 情報や評判を盛んに言い広めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 権力を得るため、策略や巧みな計略を使うこと。

Giải thích: 「権謀術数」 thường dùng trong cụm 「権謀術数を巡らす」(bày mưu tính kế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1