Nghĩa
Nêu khuyết điểm, v.v. để nói xấu người hay vật.
Giải thích
Nói theo cách tiêu cực như hạ thấp giá trị của đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói theo cách tiêu cực như hạ thấp giá trị của đối phương.
Nghĩa chính 1
Nêu khuyết điểm, v.v. để nói xấu người hay vật.
Ví dụ
-
好みに合わないからといって、他人の作品を貶す必要はない。
Không cần chê bai tác phẩm của người khác chỉ vì không hợp sở thích.
-
彼は同僚を貶して、自分をよく見せようとした。
Anh ấy chê bai đồng nghiệp để làm mình có vẻ tốt hơn.
-
努力まで貶されたように感じ、彼女は黙り込んだ。
Cảm thấy ngay cả nỗ lực cũng bị chê bai, cô ấy lặng thinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
作品を貶す
chê bai tác phẩm
-
他人を貶す
chê bai người khác
-
頭から貶す
chê bai hoàn toàn ngay từ đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「作品を貶す」「他人を貶す」. Tập trung vào thái độ nói xấu hơn là phê bình bình tĩnh nhằm cải thiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貶す(けなす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 権力を得るため、策略や巧みな計略を使うこと。
- 物事を判断・検討するときの立場や観点。
- 欠点などを取り上げ、人や物を悪く言う。
- 違いや特徴がはっきりしていて、特に目立つ様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 欠点などを取り上げ、人や物を悪く言う。
Giải thích: 「貶す」 thường dùng trong cụm 「作品を貶す」(chê bai tác phẩm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
