Nghĩa
Hậu tố biểu thị một phạm vi, thế lực hoặc lĩnh vực hoạt động nhất định.
Giải thích
Biểu thị phạm vi địa lý, kinh tế, thông tin hoặc một nhóm phân loại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị phạm vi địa lý, kinh tế, thông tin hoặc một nhóm phân loại.
Nghĩa chính 1
Hậu tố biểu thị một phạm vi, thế lực hoặc lĩnh vực hoạt động nhất định.
Ví dụ
-
首都圏では鉄道網が発達している。
Mạng lưới đường sắt phát triển trong vùng thủ đô.
-
この地点は携帯電話の通話圏に入る。
Địa điểm này nằm trong vùng phủ sóng điện thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
経済圏
vùng kinh tế
-
生活圏
phạm vi sinh hoạt
Nghĩa khác 2
Phạm trù gom những thứ có đặc điểm chung.
Ví dụ
-
二つの文化は同じ言語圏に属する。
Hai nền văn hóa thuộc cùng một khu vực ngôn ngữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
文化圏
khu vực văn hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong từ ghép hơn là đứng riêng, chỉ phạm vi ảnh hưởng, tiếp cận hoặc phân loại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「圏(けん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律・契約上、ある行為をできる資格。
- 一定の範囲・勢力・活動領域を表す接尾語。
- 欠点などを取り上げ、人や物を悪く言う。
- 権力を得るため、策略や巧みな計略を使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一定の範囲・勢力・活動領域を表す接尾語。
Giải thích: 「圏」 thường dùng trong cụm 「経済圏」(vùng kinh tế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
