Nghĩa
Quyền theo luật hoặc hợp đồng cho phép thực hiện một hành vi.
Giải thích
Dùng trong từ ghép hoặc như hậu tố để biểu thị quyền lợi hay quyền lực công được công nhận cho cá nhân, tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng trong từ ghép hoặc như hậu tố để biểu thị quyền lợi hay quyền lực công được công nhận cho cá nhân, tổ chức.
Nghĩa chính 1
Quyền theo luật hoặc hợp đồng cho phép thực hiện một hành vi.
Ví dụ
-
会員には総会での投票権がある。
Hội viên có quyền biểu quyết tại đại hội.
-
著作者が複製権を持つ。
Tác giả có quyền sao chép.
Cách kết hợp thường dùng
-
選挙権
quyền bầu cử
-
所有権
quyền sở hữu
Nghĩa khác 2
Thẩm quyền ra quyết định hoặc mệnh lệnh.
Ví dụ
-
議長は採決を命じる権を行使した。
Chủ tọa thực thi quyền ra lệnh biểu quyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
決定権
quyền quyết định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần nêu rõ trong từ ghép hoặc ngữ cảnh quyền hay thẩm quyền cho phép làm gì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「権(けん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律・契約上、ある行為をできる資格。
- 欠点などを取り上げ、人や物を悪く言う。
- 権力を得るため、策略や巧みな計略を使うこと。
- 物事を判断・検討するときの立場や観点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 法律・契約上、ある行為をできる資格。
Giải thích: 「権」 thường dùng trong cụm 「選挙権」(quyền bầu cử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
