benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煙る」

Cách đọc
けむる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Khói bốc lên từ lửa hoặc lan ra xung quanh.

Giải thích

Hiện tượng khói và các hạt trong không khí hoặc mưa làm cho những vật thể xa xôi trở nên mờ nhạt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hiện tượng khói và các hạt trong không khí hoặc mưa làm cho những vật thể xa xôi trở nên mờ nhạt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Khói bốc lên từ lửa hoặc lan ra xung quanh.

Ví dụ

  1. 湿った木が煙るので、たき火から離れた。

    Vì củi ẩm bốc nhiều khói nên tôi rời xa đống lửa.

  2. 火口付近では今も地面が煙る。

    Đất vẫn còn khói ở gần điểm cháy, và có thể là một đám cháy đang bùng phát.

Cách kết hợp thường dùng

  • たき火が煙る

    Lửa đốt cháy, khói bay lên.

  • 地面が煙る

    Nền đất đầy khói và khói.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sương mù, mưa và khói làm cho cảnh quan trở nên mờ nhạt.

Ví dụ

  1. 細い雨に煙る山並みを眺めた。

    Tôi nhìn xuống những ngọn núi bị khói bao phủ bởi những cơn mưa mỏng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雨に煙る

    Mờ trong mưa

  • 遠景が煙る

    Cảnh quan bao la, khói lửa bay lên từ xa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ; với phong cảnh, không nhất thiết có khói thật mà chỉ trạng thái trông mờ nhòe.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煙る(けむる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
  2. 一定の範囲・勢力・活動領域を表す接尾語。
  3. 法律・契約上、ある行為をできる資格。
  4. 火などから煙が立ち上ったり、煙が辺りに広がったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 火などから煙が立ち上ったり、煙が辺りに広がったりする。

Giải thích: 「煙る」 thường dùng trong cụm 「たき火が煙る」(Lửa đốt cháy, khói bay lên.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1