benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「獣」

Cách đọc
けもの
Từ loại
noun

Nghĩa

Động vật không phải con người, chủ yếu là động vật có vú hoang dã.

Giải thích

Đặc biệt chỉ động vật hoang dã có lông, đồng thời được dùng ẩn dụ cho kẻ tàn bạo đã mất nhân tính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đặc biệt chỉ động vật hoang dã có lông, đồng thời được dùng ẩn dụ cho kẻ tàn bạo đã mất nhân tính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Động vật không phải con người, chủ yếu là động vật có vú hoang dã.

Ví dụ

  1. 山中には多くの獣が生息している。

    Nhiều thú rừng sinh sống trong núi.

  2. 畑を獣から守るため柵を設置した。

    Đã dựng hàng rào để bảo vệ ruộng khỏi thú hoang.

  3. 夜になると獣の鳴き声が谷に響く。

    Đêm về, tiếng kêu của những con thú rừng vang lên khắp thung lũng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 野の獣

    Thú hoang

  • 獣を捕らえる

    Bắt thú

  • 獣の鳴き声

    Tiếng kêu của con thú.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điều này có thể khiến người ta cảm thấy hoang dã hơn là "động vật". Các ẩn dụ về con người cần phải cẩn thận vì chúng có thể gây ra sự khinh miệt mạnh mẽ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「獣(けもの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 野生の哺乳類を中心とする、人間以外の動物。
  2. 火などから煙が立ち上ったり、煙が辺りに広がったりする。
  3. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
  4. 一定の範囲・勢力・活動領域を表す接尾語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 野生の哺乳類を中心とする、人間以外の動物。

Giải thích: 「獣」 thường dùng trong cụm 「野の獣」(Thú hoang).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1