benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「血気」

Cách đọc
けっき
Từ loại
noun

Nghĩa

Tinh thần hăng hái và phấn khích bắt nguồn từ tuổi trẻ, thể lực.

Giải thích

Chỉ sức sống và nhiệt huyết khiến đặc biệt người trẻ dễ hành động theo đà.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sức sống và nhiệt huyết khiến đặc biệt người trẻ dễ hành động theo đà.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tinh thần hăng hái và phấn khích bắt nguồn từ tuổi trẻ, thể lực.

Ví dụ

  1. 血気盛んな若者が救助活動へ名乗り出た。

    Những thanh niên đầy nhiệt huyết tình nguyện tham gia cứu hộ.

  2. 血気にはやって無謀な行動を取った。

    Vì quá hăng máu, anh đã hành động liều lĩnh.

  3. 年齢とともに若いころの血気は落ち着いた。

    Theo tuổi tác, khí thế thời trẻ của ông dần lắng xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 血気盛ん

    đầy nhiệt huyết

  • 血気にはやる

    hành động vì hăng máu

  • 若者の血気

    sức trẻ của thanh niên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có khi khen sức sống, có khi răn sự khinh suất do quá hăng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「血気(けっき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難や反対があっても、計画したことを思い切って実行すること。
  2. 若さや体力から生じる、盛んな意気と興奮。
  3. 野生の哺乳類を中心とする、人間以外の動物。
  4. 火などから煙が立ち上ったり、煙が辺りに広がったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 若さや体力から生じる、盛んな意気と興奮。

Giải thích: 「血気」 thường dùng trong cụm 「血気盛ん」(đầy nhiệt huyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1