benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「血管」

Cách đọc
けっかん
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơ quan dạng ống vận chuyển máu khắp cơ thể.

Giải thích

Tên gọi chung của động mạch, tĩnh mạch và mao mạch nối tim với các bộ phận cơ thể để tuần hoàn máu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi chung của động mạch, tĩnh mạch và mao mạch nối tim với các bộ phận cơ thể để tuần hoàn máu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơ quan dạng ống vận chuyển máu khắp cơ thể.

Ví dụ

  1. 運動すると血管が広がり血流が増える。

    Khi vận động, mạch máu giãn ra và lưu lượng máu tăng.

  2. 医師は血管の詰まりを画像で確認した。

    Bác sĩ xác nhận chỗ tắc mạch bằng hình ảnh.

  3. 細い血管まで酸素を含む血液が届く。

    Máu chứa oxy đến tận các mạch máu nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 動脈血管

    động mạch

  • 血管が収縮する

    mạch máu co lại

  • 毛細血管

    mao mạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cơ quan vận chuyển máu; khác mạch bạch huyết ở chất lỏng được vận chuyển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「血管(けっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 若さや体力から生じる、盛んな意気と興奮。
  2. 困難や反対があっても、計画したことを思い切って実行すること。
  3. 野生の哺乳類を中心とする、人間以外の動物。
  4. 血液を全身へ運ぶ管状の器官。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 血液を全身へ運ぶ管状の器官。

Giải thích: 「血管」 thường dùng trong cụm 「動脈血管」(động mạch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1