benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「結核」

Cách đọc
けっかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao chủ yếu xâm nhập phổi.

Giải thích

Bệnh gây ho, sốt, sụt cân v.v. và có thể lây từ người sang người qua hạt khí dung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bệnh gây ho, sốt, sụt cân v.v. và có thể lây từ người sang người qua hạt khí dung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao chủ yếu xâm nhập phổi.

Ví dụ

  1. 長引くせきの検査で結核が見つかった。

    Xét nghiệm vì ho kéo dài đã phát hiện bệnh lao.

  2. 結核の感染拡大を防ぐため換気を行う。

    Thông gió để ngăn bệnh lao lan truyền.

  3. 患者は医師の指示で結核治療を続けた。

    Bệnh nhân tiếp tục điều trị lao theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肺結核

    lao phổi

  • 結核菌

    vi khuẩn lao

  • 結核検診

    khám sàng lọc lao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chẩn đoán và điều trị y khoa phải do chuyên gia thực hiện. Không xét nghĩa nốt kết trong khoáng vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「結核(けっかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 血液を全身へ運ぶ管状の器官。
  2. 結核菌が主に肺へ感染して起こる感染症。
  3. 若さや体力から生じる、盛んな意気と興奮。
  4. 困難や反対があっても、計画したことを思い切って実行すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 結核菌が主に肺へ感染して起こる感染症。

Giải thích: 「結核」 thường dùng trong cụm 「肺結核」(lao phổi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1