Nghĩa
Hết sức hướng lòng đến và kính trọng sâu sắc một nhân vật, tư tưởng hay nghệ thuật.
Giải thích
Bị cuốn hút mạnh bởi một đối tượng xuất sắc rồi say mê hoặc tận tâm với tư tưởng và hoạt động của đối tượng đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bị cuốn hút mạnh bởi một đối tượng xuất sắc rồi say mê hoặc tận tâm với tư tưởng và hoạt động của đối tượng đó.
Nghĩa chính 1
Hết sức hướng lòng đến và kính trọng sâu sắc một nhân vật, tư tưởng hay nghệ thuật.
Ví dụ
-
若いころから東洋思想に傾倒してきた。
Từ khi còn trẻ, tôi đã say mê tư tưởng phương Đông.
-
彼はその画家に傾倒し、作品を収集した。
Ông hâm mộ sâu sắc họa sĩ ấy và sưu tầm tác phẩm của ông.
-
一つの理論へ過度に傾倒する危険もある。
Cũng có nguy cơ quá say mê một học thuyết duy nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
思想に傾倒する
say mê một tư tưởng
-
作家への傾倒
sự ngưỡng mộ dành cho nhà văn
-
深く傾倒する
say mê sâu sắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn sở thích đơn thuần, từ này chỉ trạng thái đánh giá cao và đắm mình vào đối tượng. Không xét nghĩa sụp đổ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傾倒(けいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 公私や善悪などの区別を明確にし、ふさわしく振る舞うこと。
- 結核菌が主に肺へ感染して起こる感染症。
- 血液を全身へ運ぶ管状の器官。
- 人物・思想・芸術などを深く尊敬し、熱心に心を向けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人物・思想・芸術などを深く尊敬し、熱心に心を向けること。
Giải thích: 「傾倒」 thường dùng trong cụm 「思想に傾倒する」(say mê một tư tưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
