Nghĩa
Hình thức hay trạng thái mà vật, thể chế hoặc sinh vật biểu hiện ra ngoài.
Giải thích
Không chỉ ngoại hình cụ thể mà còn là dạng cấu trúc của tổ chức, việc làm, dịch vụ v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ ngoại hình cụ thể mà còn là dạng cấu trúc của tổ chức, việc làm, dịch vụ v.v.
Nghĩa chính 1
Hình thức hay trạng thái mà vật, thể chế hoặc sinh vật biểu hiện ra ngoài.
Ví dụ
-
雪は気温によってさまざまな形態を取る。
Tuyết có nhiều dạng khác nhau tùy nhiệt độ.
-
働き方に合わせて多様な雇用形態を選べる。
Có thể chọn nhiều hình thức việc làm phù hợp với cách làm việc.
-
昆虫の幼虫と成虫では体の形態が異なる。
Ấu trùng và thành trùng của côn trùng có hình thái cơ thể khác nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
雇用形態
hình thức việc làm
-
形態が変化する
hình thái thay đổi
-
組織形態
hình thái tổ chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng chỉ trạng thái bao gồm cấu trúc và chức năng của đối tượng, không chỉ vẻ ngoài tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「形態(けいたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人物・思想・芸術などを深く尊敬し、熱心に心を向けること。
- 物・制度・生物などが外に示す形やあり方。
- 公私や善悪などの区別を明確にし、ふさわしく振る舞うこと。
- 結核菌が主に肺へ感染して起こる感染症。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物・制度・生物などが外に示す形やあり方。
Giải thích: 「形態」 thường dùng trong cụm 「雇用形態」(hình thức việc làm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
