Nghĩa
Hành động vội vàng mà không suy nghĩ kỹ hậu quả.
Giải thích
Phê phán lời nói hay hành động thiếu kiểm chứng và phán đoán thận trọng, có thể gây bất lợi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phê phán lời nói hay hành động thiếu kiểm chứng và phán đoán thận trọng, có thể gây bất lợi.
Nghĩa chính 1
Hành động vội vàng mà không suy nghĩ kỹ hậu quả.
Ví dụ
-
証拠もなく人を疑うのは軽率だ。
Nghi ngờ người khác mà không có bằng chứng là khinh suất.
-
軽率な発言が外交問題へ発展した。
Phát ngôn thiếu suy nghĩ đã phát triển thành vấn đề ngoại giao.
-
契約内容を読まず署名した軽率さを反省する。
Tôi hối hận vì sự khinh suất ký tên mà không đọc nội dung hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
軽率な判断
phán đoán khinh suất
-
軽率に行動する
hành động thiếu suy nghĩ
-
軽率さを戒める
răn mình tránh khinh suất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều bị phủ định không phải tốc độ mà là sự thiếu cân nhắc cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軽率(けいそつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物・制度・生物などが外に示す形やあり方。
- 結果をよく考えず、急いで行動する様子。
- 人物・思想・芸術などを深く尊敬し、熱心に心を向けること。
- 公私や善悪などの区別を明確にし、ふさわしく振る舞うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 結果をよく考えず、急いで行動する様子。
Giải thích: 「軽率」 thường dùng trong cụm 「軽率な判断」(phán đoán khinh suất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
