Nghĩa
Chuông được rung để báo nguy hiểm.
Giải thích
Chỉ cả chiếc chuông báo động thật và lời cảnh báo ẩn dụ nhằm kêu gọi xã hội chú ý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả chiếc chuông báo động thật và lời cảnh báo ẩn dụ nhằm kêu gọi xã hội chú ý.
Nghĩa chính 1
Chuông được rung để báo nguy hiểm.
Ví dụ
-
火災を知らせる警鐘が町に鳴り響いた。
Chuông báo cháy vang khắp thị trấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
警鐘を打つ
gióng chuông cảnh báo
Nghĩa khác 2
Sự kiện hoặc phát ngôn cảnh báo vấn đề đang trở nên nghiêm trọng.
Ví dụ
-
老朽化事故が安全管理への警鐘となった。
Tai nạn do xuống cấp trở thành hồi chuông cảnh tỉnh về quản lý an toàn.
-
研究者は環境破壊に警鐘を鳴らした。
Nhà nghiên cứu gióng lên hồi chuông cảnh báo về tàn phá môi trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
社会への警鐘
lời cảnh tỉnh cho xã hội
-
警鐘を鳴らす
gióng hồi chuông cảnh tỉnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay từ này thường được dùng ẩn dụ cho việc cảnh báo về nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「警鐘(けいしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結果をよく考えず、急いで行動する様子。
- 危険を知らせるため鳴らす鐘。
- 物・制度・生物などが外に示す形やあり方。
- 人物・思想・芸術などを深く尊敬し、熱心に心を向けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 危険を知らせるため鳴らす鐘。
Giải thích: 「警鐘」 thường dùng trong cụm 「警鐘を打つ」(gióng chuông cảnh báo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
