Nghĩa
Trạng thái nghiêng so với phương ngang hoặc phương thẳng đứng; cũng chỉ góc nghiêng đó.
Giải thích
Hướng và mức độ nghiêng do chênh lệch độ cao của đất, đường sá hoặc công trình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hướng và mức độ nghiêng do chênh lệch độ cao của đất, đường sá hoặc công trình.
Nghĩa chính 1
Trạng thái nghiêng so với phương ngang hoặc phương thẳng đứng; cũng chỉ góc nghiêng đó.
Ví dụ
-
傾斜の急な坂道をゆっくり下った。
Tôi chậm rãi đi xuống con dốc rất nghiêng.
-
床がわずかに傾斜して水が流れる構造だ。
Sàn được làm hơi dốc để nước chảy đi.
-
測量器で地面の傾斜角を測った。
Dùng máy trắc địa đo góc nghiêng của mặt đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
急傾斜地
khu đất dốc đứng
-
傾斜角
góc nghiêng
-
傾斜が緩い
độ dốc thoải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu chỉ độ nghiêng và góc vật lý của mặt hoặc đường, không phải khuynh hướng trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傾斜(けいしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険を知らせるため鳴らす鐘。
- 水平・垂直に対して斜めになっていること。また、その角度。
- 結果をよく考えず、急いで行動する様子。
- 物・制度・生物などが外に示す形やあり方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 水平・垂直に対して斜めになっていること。また、その角度。
Giải thích: 「傾斜」 thường dùng trong cụm 「急傾斜地」(khu đất dốc đứng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
