benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「形跡」

Cách đọc
けいせき
Từ loại
noun

Nghĩa

Dấu vết hoặc bằng chứng cho thấy một việc đã tồn tại hay xảy ra.

Giải thích

Manh mối vật chất hoặc tình huống còn lại từ hành vi quá khứ như xâm nhập, sử dụng hay sinh sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Manh mối vật chất hoặc tình huống còn lại từ hành vi quá khứ như xâm nhập, sử dụng hay sinh sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dấu vết hoặc bằng chứng cho thấy một việc đã tồn tại hay xảy ra.

Ví dụ

  1. 窓には外から侵入した形跡があった。

    Trên cửa sổ có dấu vết bị đột nhập từ bên ngoài.

  2. 部屋を使用した形跡は見つからなかった。

    Không tìm thấy dấu hiệu căn phòng đã được sử dụng.

  3. 発掘現場で古代人が生活した形跡を確認した。

    Tại di chỉ khai quật, người ta xác nhận dấu tích sinh sống của người cổ đại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 侵入の形跡

    dấu vết xâm nhập

  • 形跡を残す

    để lại dấu vết

  • 形跡がない

    không có dấu vết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải ghi chép có chủ ý, từ này chỉ dấu tích còn lại khiến ta suy đoán một sự việc trong quá khứ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「形跡(けいせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何かが存在・発生したことを示す跡や証拠。
  2. 水平・垂直に対して斜めになっていること。また、その角度。
  3. 危険を知らせるため鳴らす鐘。
  4. 結果をよく考えず、急いで行動する様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 何かが存在・発生したことを示す跡や証拠。

Giải thích: 「形跡」 thường dùng trong cụm 「侵入の形跡」(dấu vết xâm nhập).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1