benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「形勢」

Cách đọc
けいせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình thế được nhìn từ tương quan lực lượng của các bên trong đối đầu hoặc cạnh tranh.

Giải thích

Cục diện và triển vọng bên nào có lợi trong chiến tranh, thi đấu, bầu cử v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cục diện và triển vọng bên nào có lợi trong chiến tranh, thi đấu, bầu cử v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình thế được nhìn từ tương quan lực lượng của các bên trong đối đầu hoặc cạnh tranh.

Ví dụ

  1. 追加点で試合の形勢が一気に変わった。

    Bàn thắng thêm làm cục diện trận đấu thay đổi hoàn toàn.

  2. 援軍の到着により戦いの形勢が逆転した。

    Viện binh đến khiến thế trận đảo ngược.

  3. 終盤の選挙形勢を慎重に分析する。

    Phân tích thận trọng cục diện bầu cử ở giai đoạn cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 形勢が有利になる

    tình thế trở nên có lợi

  • 形勢逆転

    đảo ngược cục diện

  • 形勢を見守る

    theo dõi tình thế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với tình hình nói chung, từ này tập trung vào ưu thế và triển vọng thắng thua giữa các bên cạnh tranh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「形勢(けいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 要素が集まり、一定の形・組織・性質を作ること。
  2. 何かが存在・発生したことを示す跡や証拠。
  3. 対立・競争の場で、各側の力関係から見た状況。
  4. 水平・垂直に対して斜めになっていること。また、その角度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 対立・競争の場で、各側の力関係から見た状況。

Giải thích: 「形勢」 thường dùng trong cụm 「形勢が有利になる」(tình thế trở nên có lợi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1