benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「形成」

Cách đọc
けいせい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Các yếu tố tập hợp để tạo nên một hình dạng, tổ chức hoặc tính chất nhất định.

Giải thích

Quá trình nhân cách, xã hội, tổ chức hay địa hình được định hình qua thời gian hoặc tác động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quá trình nhân cách, xã hội, tổ chức hay địa hình được định hình qua thời gian hoặc tác động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Các yếu tố tập hợp để tạo nên một hình dạng, tổ chức hoặc tính chất nhất định.

Ví dụ

  1. 幼少期の経験が人格を形成する。

    Trải nghiệm thời thơ ấu hình thành nhân cách.

  2. 住民が合意を形成するまで議論を重ねた。

    Người dân thảo luận nhiều lần cho đến khi hình thành đồng thuận.

  3. 火山活動によって島が形成された。

    Hòn đảo được hình thành bởi hoạt động núi lửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人格形成

    hình thành nhân cách

  • 合意を形成する

    hình thành đồng thuận

  • 地層の形成

    sự hình thành địa tầng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải sửa vật có sẵn, từ này chỉ quá trình một chỉnh thể hoặc tính chất được tạo nên từ các yếu tố. Không xét nghĩa y khoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「形成(けいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何かが存在・発生したことを示す跡や証拠。
  2. 水平・垂直に対して斜めになっていること。また、その角度。
  3. 危険を知らせるため鳴らす鐘。
  4. 要素が集まり、一定の形・組織・性質を作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 要素が集まり、一定の形・組織・性質を作ること。

Giải thích: 「形成」 thường dùng trong cụm 「人格形成」(hình thành nhân cách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1