Nghĩa
Đăng bài viết, ảnh, quảng cáo v.v. trên báo, tạp chí hoặc trang web.
Giải thích
Hành vi công bố hoặc đưa nội dung vào vị trí quy định trên phương tiện để số đông độc giả có thể xem.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi công bố hoặc đưa nội dung vào vị trí quy định trên phương tiện để số đông độc giả có thể xem.
Nghĩa chính 1
Đăng bài viết, ảnh, quảng cáo v.v. trên báo, tạp chí hoặc trang web.
Ví dụ
-
新聞が受賞者のインタビューを掲載した。
Tờ báo đăng cuộc phỏng vấn người đoạt giải.
-
ウェブサイトに最新の料金表を掲載する。
Đăng bảng giá mới nhất lên trang web.
-
雑誌への広告掲載を来月から始める。
Việc đăng quảng cáo trên tạp chí sẽ bắt đầu từ tháng sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
記事を掲載する
đăng bài viết
-
掲載許可
quyền cho phép đăng
-
広告掲載
đăng quảng cáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với việc ghi thông tin hành chính trong văn bản, từ này tập trung vào công bố và truyền đạt qua phương tiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掲載(けいさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対立・競争の場で、各側の力関係から見た状況。
- 要素が集まり、一定の形・組織・性質を作ること。
- 記事・写真・広告などを新聞・雑誌・ウェブに載せること。
- 何かが存在・発生したことを示す跡や証拠。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 記事・写真・広告などを新聞・雑誌・ウェブに載せること。
Giải thích: 「掲載」 thường dùng trong cụm 「記事を掲載する」(đăng bài viết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
