Nghĩa
Tuyến đường đi qua để đến đích.
Giải thích
Chỉ cả lộ trình di chuyển của người, vật và quá trình lưu thông, truyền đạt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả lộ trình di chuyển của người, vật và quá trình lưu thông, truyền đạt.
Nghĩa chính 1
Tuyến đường đi qua để đến đích.
Ví dụ
-
避難所までの安全な経路を地図で確認した。
Tôi xác nhận trên bản đồ tuyến sơ tán an toàn đến nơi trú ẩn.
-
配送経路を変更して時間を短縮した。
Thay đổi tuyến giao hàng để rút ngắn thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
避難経路
tuyến đường sơ tán
-
最短経路
tuyến đường ngắn nhất
Nghĩa khác 2
Con đường qua nhiều giai đoạn mà thông tin hoặc hàng hóa được truyền đi.
Ví dụ
-
情報が漏れた経路を調査している。
Đang điều tra con đường thông tin bị rò rỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
感染経路
đường lây nhiễm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt con đường giữa các địa điểm và các giai đoạn truyền dẫn dựa vào đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「経路(けいろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 記事・写真・広告などを新聞・雑誌・ウェブに載せること。
- 対立・競争の場で、各側の力関係から見た状況。
- 目的地へ至るまでに通る道筋。
- 要素が集まり、一定の形・組織・性質を作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目的地へ至るまでに通る道筋。
Giải thích: 「経路」 thường dùng trong cụm 「避難経路」(tuyến đường sơ tán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
