benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「経路」

Cách đọc
けいろ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tuyến đường đi qua để đến đích.

Giải thích

Chỉ cả lộ trình di chuyển của người, vật và quá trình lưu thông, truyền đạt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả lộ trình di chuyển của người, vật và quá trình lưu thông, truyền đạt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tuyến đường đi qua để đến đích.

Ví dụ

  1. 避難所までの安全な経路を地図で確認した。

    Tôi xác nhận trên bản đồ tuyến sơ tán an toàn đến nơi trú ẩn.

  2. 配送経路を変更して時間を短縮した。

    Thay đổi tuyến giao hàng để rút ngắn thời gian.

Cách kết hợp thường dùng

  • 避難経路

    tuyến đường sơ tán

  • 最短経路

    tuyến đường ngắn nhất

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Con đường qua nhiều giai đoạn mà thông tin hoặc hàng hóa được truyền đi.

Ví dụ

  1. 情報が漏れた経路を調査している。

    Đang điều tra con đường thông tin bị rò rỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感染経路

    đường lây nhiễm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt con đường giữa các địa điểm và các giai đoạn truyền dẫn dựa vào đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「経路(けいろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 記事・写真・広告などを新聞・雑誌・ウェブに載せること。
  2. 対立・競争の場で、各側の力関係から見た状況。
  3. 目的地へ至るまでに通る道筋。
  4. 要素が集まり、一定の形・組織・性質を作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目的地へ至るまでに通る道筋。

Giải thích: 「経路」 thường dùng trong cụm 「避難経路」(tuyến đường sơ tán).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1