Nghĩa
Quá trình học tập, nghề nghiệp hoặc chức vụ mà một người đã trải qua.
Giải thích
Nền tảng và sự nghiệp cá nhân thể hiện theo thời gian qua nơi công tác, chức vụ, giải thưởng v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nền tảng và sự nghiệp cá nhân thể hiện theo thời gian qua nơi công tác, chức vụ, giải thưởng v.v.
Nghĩa chính 1
Quá trình học tập, nghề nghiệp hoặc chức vụ mà một người đã trải qua.
Ví dụ
-
応募者の職務経歴を面接前に確認した。
Tôi kiểm tra quá trình công tác của ứng viên trước phỏng vấn.
-
講師は多彩な経歴を持つ研究者だ。
Giảng viên là một nhà nghiên cứu có lý lịch đa dạng.
-
履歴書に学歴と経歴を記入する。
Điền học vấn và quá trình công tác vào sơ yếu lý lịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
職務経歴
quá trình công tác
-
経歴を調べる
tìm hiểu lý lịch
-
経歴詐称
khai man lý lịch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ sự kiện nói chung, từ này chỉ quá trình học tập và nghề nghiệp của cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「経歴(けいれき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的地へ至るまでに通る道筋。
- 学業・職業・役職など、その人がこれまで歩んだ履歴。
- 記事・写真・広告などを新聞・雑誌・ウェブに載せること。
- 対立・競争の場で、各側の力関係から見た状況。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学業・職業・役職など、その人がこれまで歩んだ履歴。
Giải thích: 「経歴」 thường dùng trong cụm 「職務経歴」(quá trình công tác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
