Nghĩa
Cơ hội để bắt đầu hoặc thay đổi một việc.
Giải thích
Từ trang trọng chỉ cả thời cơ hành động lẫn sự kiện làm điểm khởi đầu trong quan hệ nhân quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng chỉ cả thời cơ hành động lẫn sự kiện làm điểm khởi đầu trong quan hệ nhân quả.
Nghĩa chính 1
Cơ hội để bắt đầu hoặc thay đổi một việc.
Ví dụ
-
留学を契機に国際問題へ関心を持った。
Việc du học trở thành cơ duyên khiến tôi quan tâm đến các vấn đề quốc tế.
-
創立十年を契機として事業を拡大した。
Nhân dịp kỷ niệm mười năm thành lập, công ty mở rộng hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
契機をつかむ
nắm lấy cơ hội
-
周年を契機に
nhân dịp kỷ niệm
Nghĩa khác 2
Dịp trực tiếp khởi phát một thay đổi hay sự kiện.
Ví dụ
-
小さな事故が制度改革の契機となった。
Một tai nạn nhỏ trở thành động lực cải cách thể chế.
Cách kết hợp thường dùng
-
変化の契機
cơ hội tạo thay đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ khoảnh khắc ngẫu nhiên, từ này chỉ cơ hội hoặc nguyên nhân có ý nghĩa làm phát sinh thay đổi tiếp theo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「契機(けいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を始めたり変えたりする機会。
- 温度・速度・圧力などを測り表示する器具。
- 学業・職業・役職など、その人がこれまで歩んだ履歴。
- 目的地へ至るまでに通る道筋。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事を始めたり変えたりする機会。
Giải thích: 「契機」 thường dùng trong cụm 「契機をつかむ」(nắm lấy cơ hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
