Nghĩa
Dụng cụ đo và hiển thị nhiệt độ, tốc độ, áp suất v.v.
Giải thích
Thiết bị đo phát hiện đại lượng vật lý và biểu thị trạng thái bằng vạch chia hoặc con số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thiết bị đo phát hiện đại lượng vật lý và biểu thị trạng thái bằng vạch chia hoặc con số.
Nghĩa chính 1
Dụng cụ đo và hiển thị nhiệt độ, tốc độ, áp suất v.v.
Ví dụ
-
操縦士は飛行中に計器を確認した。
Phi công kiểm tra các đồng hồ trong chuyến bay.
-
圧力計器の値に異常が出た。
Giá trị trên đồng hồ áp suất có dấu hiệu bất thường.
-
整備士が各計器の精度を検査する。
Kỹ thuật viên kiểm tra độ chính xác của từng thiết bị đo.
Cách kết hợp thường dùng
-
計器盤
bảng đồng hồ
-
計器を読む
đọc đồng hồ đo
-
精密計器
thiết bị đo chính xác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải thiết bị tính toán nói chung, từ này chỉ dụng cụ đo và hiển thị đại lượng trạng thái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「計器(けいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学業・職業・役職など、その人がこれまで歩んだ履歴。
- 目的地へ至るまでに通る道筋。
- 記事・写真・広告などを新聞・雑誌・ウェブに載せること。
- 温度・速度・圧力などを測り表示する器具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 温度・速度・圧力などを測り表示する器具。
Giải thích: 「計器」 thường dùng trong cụm 「計器盤」(bảng đồng hồ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
