Nghĩa
Cẩn thận canh chừng để đề phòng nguy hiểm hoặc bất thường.
Giải thích
Duy trì cảnh giác và thực hiện biện pháp phòng ngừa để phát hiện dấu hiệu tấn công, thiên tai hoặc người khả nghi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Duy trì cảnh giác và thực hiện biện pháp phòng ngừa để phát hiện dấu hiệu tấn công, thiên tai hoặc người khả nghi.
Nghĩa chính 1
Cẩn thận canh chừng để đề phòng nguy hiểm hoặc bất thường.
Ví dụ
-
警察は駅周辺で不審物を警戒した。
Cảnh sát cảnh giác với vật khả nghi quanh nhà ga.
-
大雨による土砂災害を警戒する。
Đề phòng sạt lở do mưa lớn.
-
野生動物への警戒を怠らないでください。
Xin đừng lơ là cảnh giác với động vật hoang dã.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳重警戒
cảnh giới nghiêm ngặt
-
警戒を続ける
tiếp tục cảnh giác
-
警戒区域
khu vực cảnh giới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ sợ nguy hiểm, từ này còn là duy trì sự chú ý và chuẩn bị để phát hiện, ứng phó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「警戒(けいかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険や異常に備え、注意深く見張ること。
- 物事を始めたり変えたりする機会。
- 温度・速度・圧力などを測り表示する器具。
- 学業・職業・役職など、その人がこれまで歩んだ履歴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 危険や異常に備え、注意深く見張ること。
Giải thích: 「警戒」 thường dùng trong cụm 「厳重警戒」(cảnh giới nghiêm ngặt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
