Nghĩa
Sự trôi qua của thời gian.
Giải thích
Chỉ sự trôi qua của một khoảng thời gian và những thay đổi, tiến triển xảy ra trong khoảng đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự trôi qua của một khoảng thời gian và những thay đổi, tiến triển xảy ra trong khoảng đó.
Nghĩa chính 1
Sự trôi qua của thời gian.
Ví dụ
-
申請から三日が経過した。
Đã ba ngày trôi qua kể từ khi nộp đơn.
-
時間の経過とともに傷が治った。
Vết thương lành dần theo thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
時間が経過する
thời gian trôi qua
-
経過時間
thời gian đã qua
Nghĩa khác 2
Quá trình một sự kiện hoặc trạng thái tiến triển và thay đổi.
Ví dụ
-
治療後の経過を医師に報告した。
Tôi báo cho bác sĩ về diễn biến sau điều trị.
Cách kết hợp thường dùng
-
術後経過
diễn biến hậu phẫu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt lượng thời gian với tiến trình biến đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「経過(けいか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険や異常に備え、注意深く見張ること。
- 物事を始めたり変えたりする機会。
- 温度・速度・圧力などを測り表示する器具。
- 時間が過ぎること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 時間が過ぎること。
Giải thích: 「経過」 thường dùng trong cụm 「時間が経過する」(thời gian trôi qua).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
