benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「経過」

Cách đọc
けいか
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sự trôi qua của thời gian.

Giải thích

Chỉ sự trôi qua của một khoảng thời gian và những thay đổi, tiến triển xảy ra trong khoảng đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự trôi qua của một khoảng thời gian và những thay đổi, tiến triển xảy ra trong khoảng đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sự trôi qua của thời gian.

Ví dụ

  1. 申請から三日が経過した。

    Đã ba ngày trôi qua kể từ khi nộp đơn.

  2. 時間の経過とともに傷が治った。

    Vết thương lành dần theo thời gian.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間が経過する

    thời gian trôi qua

  • 経過時間

    thời gian đã qua

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Quá trình một sự kiện hoặc trạng thái tiến triển và thay đổi.

Ví dụ

  1. 治療後の経過を医師に報告した。

    Tôi báo cho bác sĩ về diễn biến sau điều trị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 術後経過

    diễn biến hậu phẫu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt lượng thời gian với tiến trình biến đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「経過(けいか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危険や異常に備え、注意深く見張ること。
  2. 物事を始めたり変えたりする機会。
  3. 温度・速度・圧力などを測り表示する器具。
  4. 時間が過ぎること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 時間が過ぎること。

Giải thích: 「経過」 thường dùng trong cụm 「時間が経過する」(thời gian trôi qua).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1