Nghĩa
Hoàn cảnh và trình tự sự việc cho đến khi một việc đạt trạng thái hiện tại.
Giải thích
Toàn bộ quá trình và bối cảnh từ khởi đầu đến kết quả, gồm việc gì đã xảy ra và ai đã phán đoán ra sao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Toàn bộ quá trình và bối cảnh từ khởi đầu đến kết quả, gồm việc gì đã xảy ra và ai đã phán đoán ra sao.
Nghĩa chính 1
Hoàn cảnh và trình tự sự việc cho đến khi một việc đạt trạng thái hiện tại.
Ví dụ
-
担当者は事故発生までの経緯を説明した。
Người phụ trách giải thích diễn biến cho đến lúc xảy ra tai nạn.
-
契約解除に至った経緯を文書で確認する。
Xác nhận bằng văn bản quá trình dẫn đến việc hủy hợp đồng.
-
これまでの交渉経緯を時系列で整理した。
Sắp xếp diễn biến đàm phán đến nay theo trình tự thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
経緯を説明する
giải thích diễn biến
-
これまでの経緯
quá trình từ trước đến nay
-
経緯をたどる
lần theo diễn biến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ kết quả, từ này chỉ dòng sự kiện, phán đoán và bối cảnh dẫn đến kết quả đó. Không xét nghĩa địa lý hoặc dệt may.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「経緯(けいい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間が過ぎること。
- 危険や異常に備え、注意深く見張ること。
- 物事が現在の状態へ至るまでの事情や出来事の順序。
- 物事を始めたり変えたりする機会。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が現在の状態へ至るまでの事情や出来事の順序。
Giải thích: 「経緯」 thường dùng trong cụm 「経緯を説明する」(giải thích diễn biến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
