Nghĩa
Chi phí cần thiết để tiến hành một hoạt động hoặc công việc kinh doanh.
Giải thích
Khoản tiền chi ra để thực hiện mục đích, như phí đi lại, vật liệu và nhân công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khoản tiền chi ra để thực hiện mục đích, như phí đi lại, vật liệu và nhân công.
Nghĩa chính 1
Chi phí cần thiết để tiến hành một hoạt động hoặc công việc kinh doanh.
Ví dụ
-
出張にかかった経費を精算した。
Tôi quyết toán chi phí phát sinh trong chuyến công tác.
-
運営経費を削減する方法を検討する。
Xem xét cách cắt giảm chi phí vận hành.
-
経費の内訳を領収書で確認した。
Kiểm tra chi tiết các khoản chi qua hóa đơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
経費を計上する
hạch toán chi phí
-
必要経費
chi phí cần thiết
-
経費精算
quyết toán chi phí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ giá mua một vật, từ này chỉ chung các khoản chi kèm theo việc thực hiện công việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「経費(けいひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事業や活動を行うために必要な費用。
- 物事が現在の状態へ至るまでの事情や出来事の順序。
- 時間が過ぎること。
- 危険や異常に備え、注意深く見張ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 事業や活動を行うために必要な費用。
Giải thích: 「経費」 thường dùng trong cụm 「経費を計上する」(hạch toán chi phí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
