Nghĩa
Làm giảm gánh nặng, đau đớn hoặc thiệt hại.
Giải thích
Không loại bỏ hoàn toàn mà giảm mức độ hoặc số lượng so với trước để làm dịu tác động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không loại bỏ hoàn toàn mà giảm mức độ hoặc số lượng so với trước để làm dịu tác động.
Nghĩa chính 1
Làm giảm gánh nặng, đau đớn hoặc thiệt hại.
Ví dụ
-
新薬で患者の痛みを軽減する。
Thuốc mới làm giảm đau cho bệnh nhân.
-
断熱材が冷房費の負担を軽減した。
Vật liệu cách nhiệt giúp giảm gánh nặng chi phí điều hòa.
-
洪水被害の軽減に向け堤防を整備する。
Xây đê để giảm thiệt hại do lũ lụt.
Cách kết hợp thường dùng
-
家計負担の軽減
giảm gánh nặng gia đình
-
症状を軽減する
làm nhẹ triệu chứng
-
税の軽減措置
biện pháp giảm thuế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải loại bỏ hoàn toàn về mức không, từ này chỉ hạ mức độ ảnh hưởng xấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軽減(けいげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 改まった手紙で、末尾に書く結びの挨拶。
- 事業や活動を行うために必要な費用。
- 物事が現在の状態へ至るまでの事情や出来事の順序。
- 負担・痛み・被害などを小さくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 負担・痛み・被害などを小さくすること。
Giải thích: 「軽減」 thường dùng trong cụm 「家計負担の軽減」(giảm gánh nặng gia đình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
