benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「傾聴」

Cách đọc
けいちょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tập trung chú ý vào lời người khác và chăm chú nghe để hiểu.

Giải thích

Cách nghe chủ động, không ngắt lời và cố tiếp nhận cả cảm xúc lẫn ý định chứ không chỉ lời nói.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nghe chủ động, không ngắt lời và cố tiếp nhận cả cảm xúc lẫn ý định chứ không chỉ lời nói.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tập trung chú ý vào lời người khác và chăm chú nghe để hiểu.

Ví dụ

  1. 相談員は被災者の経験を傾聴した。

    Nhân viên tư vấn chăm chú lắng nghe trải nghiệm của nạn nhân thiên tai.

  2. 経営者が現場の声に傾聴する姿勢を示した。

    Nhà quản lý thể hiện thái độ lắng nghe tiếng nói từ hiện trường.

  3. 傾聴によって相手の本当の悩みが見えてくる。

    Nhờ lắng nghe sâu, ta có thể nhận ra nỗi lo thực sự của đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見を傾聴する

    chăm chú lắng nghe ý kiến

  • 傾聴の姿勢

    thái độ lắng nghe

  • 積極的傾聴

    lắng nghe tích cực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ thụ động nghe âm thanh, từ này chỉ việc chủ động chú tâm để hiểu người nói.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「傾聴(けいちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 魂や生命を失った身体。
  2. 負担・痛み・被害などを小さくすること。
  3. 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。
  4. 改まった手紙で、末尾に書く結びの挨拶。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。

Giải thích: 「傾聴」 thường dùng trong cụm 「意見を傾聴する」(chăm chú lắng nghe ý kiến).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1