Nghĩa
Tập trung chú ý vào lời người khác và chăm chú nghe để hiểu.
Giải thích
Cách nghe chủ động, không ngắt lời và cố tiếp nhận cả cảm xúc lẫn ý định chứ không chỉ lời nói.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nghe chủ động, không ngắt lời và cố tiếp nhận cả cảm xúc lẫn ý định chứ không chỉ lời nói.
Nghĩa chính 1
Tập trung chú ý vào lời người khác và chăm chú nghe để hiểu.
Ví dụ
-
相談員は被災者の経験を傾聴した。
Nhân viên tư vấn chăm chú lắng nghe trải nghiệm của nạn nhân thiên tai.
-
経営者が現場の声に傾聴する姿勢を示した。
Nhà quản lý thể hiện thái độ lắng nghe tiếng nói từ hiện trường.
-
傾聴によって相手の本当の悩みが見えてくる。
Nhờ lắng nghe sâu, ta có thể nhận ra nỗi lo thực sự của đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見を傾聴する
chăm chú lắng nghe ý kiến
-
傾聴の姿勢
thái độ lắng nghe
-
積極的傾聴
lắng nghe tích cực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ thụ động nghe âm thanh, từ này chỉ việc chủ động chú tâm để hiểu người nói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傾聴(けいちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 魂や生命を失った身体。
- 負担・痛み・被害などを小さくすること。
- 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。
- 改まった手紙で、末尾に書く結びの挨拶。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。
Giải thích: 「傾聴」 thường dùng trong cụm 「意見を傾聴する」(chăm chú lắng nghe ý kiến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
