benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「警部」

Cách đọc
けいぶ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cấp bậc trong tổ chức cảnh sát Nhật Bản.

Giải thích

Cấp bậc cảnh sát dưới cảnh thị và trên cảnh bộ bổ, có nhiệm vụ chỉ huy điều tra hoặc đơn vị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cấp bậc cảnh sát dưới cảnh thị và trên cảnh bộ bổ, có nhiệm vụ chỉ huy điều tra hoặc đơn vị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cấp bậc trong tổ chức cảnh sát Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 捜査本部の警部が記者会見を行った。

    Viên cảnh bộ của ban chuyên án tổ chức họp báo.

  2. 彼は長年の勤務を経て警部に昇任した。

    Sau nhiều năm phục vụ, ông được thăng cấp cảnh bộ.

  3. 警部は部下へ現場保存を指示した。

    Cảnh bộ chỉ thị cấp dưới bảo toàn hiện trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 警部に昇任する

    được thăng cấp cảnh bộ

  • 警部階級

    cấp bậc cảnh bộ

  • 担当警部

    cảnh bộ phụ trách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải tên chức vụ nói chung mà là một cấp bậc theo luật cảnh sát Nhật Bản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「警部(けいぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。
  2. 魂や生命を失った身体。
  3. 警察組織における階級の一つ。
  4. 負担・痛み・被害などを小さくすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 警察組織における階級の一つ。

Giải thích: 「警部」 thường dùng trong cụm 「警部に昇任する」(được thăng cấp cảnh bộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1