Nghĩa
Một cấp bậc trong tổ chức cảnh sát Nhật Bản.
Giải thích
Cấp bậc cảnh sát dưới cảnh thị và trên cảnh bộ bổ, có nhiệm vụ chỉ huy điều tra hoặc đơn vị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cấp bậc cảnh sát dưới cảnh thị và trên cảnh bộ bổ, có nhiệm vụ chỉ huy điều tra hoặc đơn vị.
Nghĩa chính 1
Một cấp bậc trong tổ chức cảnh sát Nhật Bản.
Ví dụ
-
捜査本部の警部が記者会見を行った。
Viên cảnh bộ của ban chuyên án tổ chức họp báo.
-
彼は長年の勤務を経て警部に昇任した。
Sau nhiều năm phục vụ, ông được thăng cấp cảnh bộ.
-
警部は部下へ現場保存を指示した。
Cảnh bộ chỉ thị cấp dưới bảo toàn hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
警部に昇任する
được thăng cấp cảnh bộ
-
警部階級
cấp bậc cảnh bộ
-
担当警部
cảnh bộ phụ trách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tên chức vụ nói chung mà là một cấp bậc theo luật cảnh sát Nhật Bản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「警部(けいぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。
- 魂や生命を失った身体。
- 警察組織における階級の一つ。
- 負担・痛み・被害などを小さくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 警察組織における階級の一つ。
Giải thích: 「警部」 thường dùng trong cụm 「警部に昇任する」(được thăng cấp cảnh bộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
