Nghĩa
Hình phạt được áp dụng như chế tài pháp lý đối với tội phạm.
Giải thích
Hình phạt hình sự như tù giam, phạt tiền, tạm giữ do tòa án tuyên theo pháp luật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hình phạt hình sự như tù giam, phạt tiền, tạm giữ do tòa án tuyên theo pháp luật.
Nghĩa chính 1
Hình phạt được áp dụng như chế tài pháp lý đối với tội phạm.
Ví dụ
-
裁判所は被告に懲役五年の刑を言い渡した。
Tòa án tuyên bị cáo năm năm tù.
-
刑が確定するまで収容を続ける。
Tiếp tục giam giữ cho đến khi bản án có hiệu lực.
-
法律は罪の重さに応じた刑を定めている。
Pháp luật quy định hình phạt tương ứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
Cách kết hợp thường dùng
-
死刑
án tử hình
-
刑に服する
chấp hành hình phạt
-
刑を科す
áp dụng hình phạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải sự trừng phạt đạo đức nói chung, từ này chỉ chế tài công đối với tội phạm theo luật hình sự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「刑(けい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 犯罪への法律上の制裁として科される処分。
- 中国の土地面積の単位で、百畝に相当する広さ。
- 犯罪を行った者に、国家が法律に基づいて科す不利益。
- 相手に価値がないと考え、見下すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 犯罪への法律上の制裁として科される処分。
Giải thích: 「刑」 thường dùng trong cụm 「死刑」(án tử hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
