benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「頃」

Cách đọc
けい
Từ loại
noun

Nghĩa

Đơn vị diện tích đất của Trung Quốc, tương đương một trăm mẫu.

Giải thích

Từ chuyên môn hiếm gặp chỉ đơn vị diện tích 'khoảnh (kei)' từng được dùng ở Trung Quốc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ chuyên môn hiếm gặp chỉ đơn vị diện tích 'khoảnh (kei)' từng được dùng ở Trung Quốc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đơn vị diện tích đất của Trung Quốc, tương đương một trăm mẫu.

Ví dụ

  1. 史料には、その農地が十頃あったと記されている。

    Tư liệu lịch sử ghi rằng khu đất nông nghiệp đó rộng mười khoảnh.

  2. 中国の面積単位では、一頃は百畝に相当する。

    Trong đơn vị diện tích Trung Quốc, một khoảnh tương đương một trăm mẫu.

  3. 研究者は、文書中の頃を当時の制度に基づいて換算した。

    Nhà nghiên cứu quy đổi đơn vị khoảnh trong văn bản dựa trên chế độ đương thời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一頃の土地

    một 頃 (kei) đất

  • 十頃に及ぶ

    lên tới mười khoảnh

  • 頃を畝に換算する

    quy đổi khoảnh sang mẫu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi giải thích chế độ đất đai hoặc tư liệu lịch sử Trung Quốc. Một khoảnh bằng một trăm mẫu, nhưng diện tích thực của mẫu thay đổi theo thời đại và chế độ. Cách đọc khác với 'koro/goro' chỉ thời điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「頃(けい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 中国の土地面積の単位で、百畝に相当する広さ。
  2. 犯罪を行った者に、国家が法律に基づいて科す不利益。
  3. 相手に価値がないと考え、見下すこと。
  4. 警察組織における階級の一つ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 中国の土地面積の単位で、百畝に相当する広さ。

Giải thích: 「頃」 thường dùng trong cụm 「一頃の土地」(một 頃 (kei) đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1