benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「汚れる」

Cách đọc
けがれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Thánh thiện, thuần khiết và đạo đức bị phá hủy, trở nên bẩn thỉu.

Giải thích

Với cách đọc “kegareru”, từ chỉ danh dự, tâm hồn hoặc nơi linh thiêng bị tổn hại bởi điều bất chính, dung tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Với cách đọc “kegareru”, từ chỉ danh dự, tâm hồn hoặc nơi linh thiêng bị tổn hại bởi điều bất chính, dung tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Thánh thiện, thuần khiết và đạo đức bị phá hủy, trở nên bẩn thỉu.

Ví dụ

  1. 不正に加担すれば組織の名誉が汚れる。

    Việc tham gia bất hợp pháp sẽ làm tổ chức bị ô nhục và ảnh hưởng đến danh dự của tổ chức.

  2. 欲望だけを追えば心が汚れると教えられた。

    Tôi được dạy rằng nếu chỉ theo đuổi ham muốn, tâm hồn sẽ bị ô uế.

  3. 聖なる場所が暴力によって汚れることを人々は恐れた。

    Mọi người lo sợ nơi linh thiêng bị bạo lực làm ô uế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 名誉が汚れる

    Đó là một sự ô nhục danh dự.

  • 心が汚れる

    Tâm hồn bị ô nhiễm sẽ làm cho tâm trí bẩn thỉu.

  • 神聖さが汚れる

    Sự thiêng liêng bị vấy bẩn

  • 血で汚れる

    Bị máu bẩn thỉu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải “yogoreru” chỉ vật bị bẩn hằng ngày, mà là “kegareru” chỉ tinh thần, danh dự hoặc sự thiêng liêng bị xâm phạm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「汚れる(けがれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神聖さ・純潔・道徳性などが損なわれ、不浄な状態になる。
  2. 犯罪への法律上の制裁として科される処分。
  3. 中国の土地面積の単位で、百畝に相当する広さ。
  4. 犯罪を行った者に、国家が法律に基づいて科す不利益。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 神聖さ・純潔・道徳性などが損なわれ、不浄な状態になる。

Giải thích: 「汚れる」 thường dùng trong cụm 「名誉が汚れる」(Đó là một sự ô nhục danh dự.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1