benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「交わす」

Cách đọc
かわす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Trao và nhận lời nói, lời chào hoặc điều tương tự với nhau.

Giải thích

Diễn tả sự trao đổi từ cả hai phía, không chỉ hành động của một bên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả sự trao đổi từ cả hai phía, không chỉ hành động của một bên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Trao và nhận lời nói, lời chào hoặc điều tương tự với nhau.

Ví dụ

  1. 二人は短い挨拶を交わして、それぞれの席に着いた。

    Hai người chào nhau ngắn gọn rồi về chỗ ngồi của mình.

  2. 帰り道に、先生と少し言葉を交わした。

    Trên đường về, tôi trò chuyện đôi câu với thầy.

  3. 会議の後も、参加者は活発に意見を交わしていた。

    Sau cuộc họp, người tham gia vẫn sôi nổi trao đổi ý kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 挨拶を交わす

    chào hỏi nhau

  • 言葉を交わす

    trò chuyện với nhau

  • 意見を交わす

    trao đổi ý kiến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 言葉を交わす và 挨拶を交わす. Đừng nhầm với 躱す cùng cách đọc nhưng nghĩa là tránh né.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交わす(かわす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道徳的・感情的にひどく汚く、触れたり関わったりしたくないほど不快だ。
  2. 清浄さを失わせる不純・不潔な状態。
  3. 言葉や挨拶などを、互いに相手へ送ったり受け取ったりする。
  4. 神聖さ・純潔・道徳性などが損なわれ、不浄な状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 言葉や挨拶などを、互いに相手へ送ったり受け取ったりする。

Giải thích: 「交わす」 thường dùng trong cụm 「挨拶を交わす」(chào hỏi nhau).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1